ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "bảo vệ" 1件

ベトナム語 bảo vệ
button1
日本語 守る
例文 bảo vệ tổ quốc
祖国を守る
マイ単語

類語検索結果 "bảo vệ" 2件

ベトナム語 bảo vệ môi trường
日本語 環境保護
マイ単語
ベトナム語 bảo vệ luận văn tốt nghiệp
日本語 卒業論文を発表する
マイ単語

フレーズ検索結果 "bảo vệ" 5件

bảo vệ tổ quốc
祖国を守る
bảo về luật pháp
法律を守る
bảo vệ luận án tốt nghiệp
卒業論文を発表する
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
bí quyết bảo vệ sức khỏe
健康の秘訣
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |