menu_book
見出し語検索結果 "bảo vệ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "bảo vệ" (2件)
日本語
名環境保護
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。
bảo vệ luận văn tốt nghiệp
日本語
フ卒業論文を発表する
Sinh viên phải bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
学生は卒業論文を発表する必要がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "bảo vệ" (20件)
bảo vệ luận án tốt nghiệp
卒業論文を発表する
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
ファイアウォールはコンピュータをウイルスから守る。
bí quyết bảo vệ sức khỏe
健康の秘訣
Quân đội bảo vệ đất nước.
軍隊は国を守る。
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
Con người cần được bảo vệ khỏi tia bức xạ.
人は放射線から守られる必要がある。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。
Sinh viên phải bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
学生は卒業論文を発表する必要がある。
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
Con người cần bảo vệ thiên nhiên.
人間は自然を守る必要がある。
Họ đang bảo vệ biên cương của tổ quốc.
彼らは祖国の国境を守っている。
Người lao động cần được bảo vệ.
労働者は保護される必要がある。
Chúng tôi bảo vệ quyền lợi.
私たちは権利を守る。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
私たちは環境を守る必要がある。
Cần bảo vệ sự ổn định của xã hội khỏi tin giả.
偽情報から社会の安定を守る必要があります。
Quốc gia phải bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ của mình.
国家は自国の領土保全を守らなければならない。
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
環境保護運動はますます強くなっている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)